Đến nội dung chính

相忍为国

Âm Hán Việt: tướng nhẫn vi quốc

相忍为国 nghĩa là vì lợi ích của quốc gia dân tộc mà nhường nhịn nhau.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • vì lợi ích của quốc gia dân tộc mà nhường nhịn nhau

Chiết tự 相忍为国: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 相tướng — đối với, hỗ trợ
  • 忍nhẫn — chịu đựng, nhẫn
  • 为vi — vì:là, vì, làm
  • 国quốc — nước

Câu hỏi thường gặp

相忍为国 nghĩa là gì?

相忍为国 dịch sang tiếng Việt là vì lợi ích của quốc gia dân tộc mà nhường nhịn nhau.

Âm Hán Việt của 相忍为国 đọc thế nào?

相忍为国 đọc theo âm Hán Việt là tướng nhẫn vi quốc. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 相忍为国

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 相 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.