Đến nội dung chính

监考

Âm Hán Việt: giám khảo

监考 nghĩa là giám thị, coi thi, gác thi, người coi thi, người gác thi…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • giám thị
  • coi thi
  • gác thi
  • người coi thi
  • người gác thi
  • giám khảo

Chiết tự 监考: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 监giám — giam
  • 考khảo — khảo thi, thi

Câu hỏi thường gặp

监考 nghĩa là gì?

监考 dịch sang tiếng Việt là giám thị, coi thi, gác thi, người coi thi, người gác thi, giám khảo. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 监考 đọc thế nào?

监考 đọc theo âm Hán Việt là giám khảo. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 监考

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 监 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.