Đến nội dung chính

监控室中

Âm Hán Việt: giám khống thất trung

监控室中 nghĩa là trong phòng giám sát và điều khiển.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trong phòng giám sát và điều khiển

Chiết tự 监控室中: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 监giám — giam
  • 控khống — khống
  • 室thất — phòng, thất
  • 中trung — trung

Câu hỏi thường gặp

监控室中 nghĩa là gì?

监控室中 dịch sang tiếng Việt là trong phòng giám sát và điều khiển.

Âm Hán Việt của 监控室中 đọc thế nào?

监控室中 đọc theo âm Hán Việt là giám khống thất trung. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 监控室中

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 监 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.