Đến nội dung chính

皮粗肉厚

Âm Hán Việt: bì thô nhục hậu

皮粗肉厚 nghĩa là da dày thịt thô, bì thô nhục hậu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • da dày thịt thô
  • bì thô nhục hậu

Chiết tự 皮粗肉厚: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 皮bì — da
  • 粗thô — thô
  • 肉nhục — thịt
  • 厚hậu — dày, hậu, dầy

Câu hỏi thường gặp

皮粗肉厚 nghĩa là gì?

皮粗肉厚 dịch sang tiếng Việt là da dày thịt thô, bì thô nhục hậu. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 皮粗肉厚 đọc thế nào?

皮粗肉厚 đọc theo âm Hán Việt là bì thô nhục hậu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 皮粗肉厚

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 皮 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.