Đến nội dung chính

皮硝

Âm Hán Việt: bì tiêu

皮硝 nghĩa là phác tiêu, muối sun-fát na-tri.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • phác tiêu
  • muối sun-fát na-tri

Chiết tự 皮硝: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 皮bì — da
  • 硝tiêu — tiêu

Câu hỏi thường gặp

皮硝 nghĩa là gì?

皮硝 dịch sang tiếng Việt là phác tiêu, muối sun-fát na-tri. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 皮硝 đọc thế nào?

皮硝 đọc theo âm Hán Việt là bì tiêu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 皮硝

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 皮 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.