Đến nội dung chính

皓月般臂膀上

Âm Hán Việt: hạo nguyệt bàn tí bàng thượng

皓月般臂膀上 nghĩa là cánh tay giống như trăng sáng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cánh tay giống như trăng sáng

Chiết tự 皓月般臂膀上: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 皓hạo — trắng bóc
  • 月nguyệt — nguyệt, tháng, trăng
  • 般bàn — giống như, loại
  • 臂tí — cánh tay
  • 膀bàng — bàng, vai
  • 上thượng — thượng

Câu hỏi thường gặp

皓月般臂膀上 nghĩa là gì?

皓月般臂膀上 dịch sang tiếng Việt là cánh tay giống như trăng sáng.

Âm Hán Việt của 皓月般臂膀上 đọc thế nào?

皓月般臂膀上 đọc theo âm Hán Việt là hạo nguyệt bàn tí bàng thượng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 皓月般臂膀上

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 皓 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.