Đến nội dung chính

皓月当空

Âm Hán Việt: hạo nguyệt đương không

皓月当空 nghĩa là trăng sáng nhô lên cao.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trăng sáng nhô lên cao

Chiết tự 皓月当空: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 皓hạo — trắng bóc
  • 月nguyệt — nguyệt, tháng, trăng
  • 当đương — làm:lúc, đem làm, làm
  • 空không — không, vô ích

Câu hỏi thường gặp

皓月当空 nghĩa là gì?

皓月当空 dịch sang tiếng Việt là trăng sáng nhô lên cao.

Âm Hán Việt của 皓月当空 đọc thế nào?

皓月当空 đọc theo âm Hán Việt là hạo nguyệt đương không. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 皓月当空

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 皓 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.