Đến nội dung chính

皇城内

Âm Hán Việt: hoàng thành nội

皇城内 nghĩa là trong hoàng thành, bên trong hoàng thành.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trong hoàng thành
  • bên trong hoàng thành

Chiết tự 皇城内: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 皇hoàng — hoàng
  • 城thành — thành
  • 内nội — bên trong, nội

Câu hỏi thường gặp

皇城内 nghĩa là gì?

皇城内 dịch sang tiếng Việt là trong hoàng thành, bên trong hoàng thành. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 皇城内 đọc thế nào?

皇城内 đọc theo âm Hán Việt là hoàng thành nội. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 皇城内

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 皇 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.