Đến nội dung chính

皇储

Âm Hán Việt: hoàng trữ

皇储 nghĩa là hoàng trữ(*người được xác định sẽ thừa kế ngôi vua), hoàng trừ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hoàng trữ(*người được xác định sẽ thừa kế ngôi vua)
  • hoàng trừ

Chiết tự 皇储: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 皇hoàng — hoàng
  • 储trữ — trữ

Câu hỏi thường gặp

皇储 nghĩa là gì?

皇储 dịch sang tiếng Việt là hoàng trữ(*người được xác định sẽ thừa kế ngôi vua), hoàng trừ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 皇储 đọc thế nào?

皇储 đọc theo âm Hán Việt là hoàng trữ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 皇储

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 皇 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.