Đến nội dung chính

的去向

Âm Hán Việt: đích khứ hướng

的去向 nghĩa là đích hướng đi, hướng đi của.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đích hướng đi
  • hướng đi của

Chiết tự 的去向: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 的đích
  • 去khứ — đi, đĩ, khứ
  • 向hướng — hướng, hướng về phía

Câu hỏi thường gặp

的去向 nghĩa là gì?

的去向 dịch sang tiếng Việt là đích hướng đi, hướng đi của. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 的去向 đọc thế nào?

的去向 đọc theo âm Hán Việt là đích khứ hướng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 的去向

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 的 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.