Đến nội dung chính

白热化

Âm Hán Việt: bạch nhiệt hóa

白热化 nghĩa là gay cấn, quyết liệt, ác liệt, căng thẳng nhất, căng thẳng tột độ…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • gay cấn
  • quyết liệt
  • ác liệt
  • căng thẳng nhất
  • căng thẳng tột độ
  • căng thẳng nhất
  • bạch nhiệt hóa

Chiết tự 白热化: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 白bạch — Bạch
  • 热nhiệt — nhiệt, nóng
  • 化hóa — hóa, thay đổi

Câu hỏi thường gặp

白热化 nghĩa là gì?

白热化 dịch sang tiếng Việt là gay cấn, quyết liệt, ác liệt, căng thẳng nhất, căng thẳng tột độ, bạch nhiệt hóa. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 白热化 đọc thế nào?

白热化 đọc theo âm Hán Việt là bạch nhiệt hóa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 白热化

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 白 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.