Đến nội dung chính

白头偕老

Âm Hán Việt: bạch đầu giai lão

白头偕老 nghĩa là bạch đầu giai lão, đầu bạc răng long, chung sống hoà hợp, bên nhau hạnh phúc đến già, bạc đầu giai lão.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bạch đầu giai lão
  • đầu bạc răng long
  • chung sống hoà hợp
  • bên nhau hạnh phúc đến già
  • bạc đầu giai lão

Chiết tự 白头偕老: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 白bạch — Bạch
  • 头đầu — đầu
  • 偕giai — giai, cùng
  • 老lão — lão

Câu hỏi thường gặp

白头偕老 nghĩa là gì?

白头偕老 dịch sang tiếng Việt là bạch đầu giai lão, đầu bạc răng long, chung sống hoà hợp, bên nhau hạnh phúc đến già, bạc đầu giai lão. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 白头偕老 đọc thế nào?

白头偕老 đọc theo âm Hán Việt là bạch đầu giai lão. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 白头偕老

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 白 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.