登记处内
Âm Hán Việt: đăng ký xứ nội
登记处内 nghĩa là trong chỗ ghi danh, bên trong chỗ ghi danh.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- trong chỗ ghi danh
- bên trong chỗ ghi danh
Chiết tự 登记处内: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
登记处内 nghĩa là gì?
登记处内 dịch sang tiếng Việt là trong chỗ ghi danh, bên trong chỗ ghi danh. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 登记处内 đọc thế nào?
登记处内 đọc theo âm Hán Việt là đăng ký xứ nội. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 登记处内
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 登 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.