Đến nội dung chính

登入淘宝

Âm Hán Việt: đăng nhập đào bảo

登入淘宝 nghĩa là Sign in Taobao(đăng nhập WEB đào bảo).

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Sign in Taobao(đăng nhập WEB đào bảo)

Chiết tự 登入淘宝: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 登đăng — trèo lên, leo, trèo
  • 入nhập — nhập, vào
  • 淘đào — đào
  • 宝bảo — bảo, trong bảo khố

Câu hỏi thường gặp

登入淘宝 nghĩa là gì?

登入淘宝 dịch sang tiếng Việt là Sign in Taobao(đăng nhập WEB đào bảo).

Âm Hán Việt của 登入淘宝 đọc thế nào?

登入淘宝 đọc theo âm Hán Việt là đăng nhập đào bảo. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 登入淘宝

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 登 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.