Đến nội dung chính

痴心

Âm Hán Việt: si tâm

痴心 nghĩa là cuồng dại, mê tít, lòng si mê, say đắm.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cuồng dại
  • mê tít
  • lòng si mê
  • say đắm

Chiết tự 痴心: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

Câu hỏi thường gặp

痴心 nghĩa là gì?

痴心 dịch sang tiếng Việt là cuồng dại, mê tít, lòng si mê, say đắm. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 痴心 đọc thế nào?

痴心 đọc theo âm Hán Việt là si tâm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 痴心

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 痴 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.