Đến nội dung chính

痴人说梦

Âm Hán Việt: si nhân thuyết mộng

痴人说梦 nghĩa là nói chuyện hoang đường viển vông, người si nói mộng, người ngốc nói mê, ngu si, nói chuyện viển vông…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nói chuyện hoang đường viển vông
  • người si nói mộng
  • người ngốc nói mê
  • ngu si
  • nói chuyện viển vông
  • nói vớ vẩn
  • quá khích
  • si nhân thuyết mộng

Chiết tự 痴人说梦: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 痴si — si
  • 人nhân — nhân
  • 说thuyết — nói, thuyết
  • 梦mộng

Câu hỏi thường gặp

痴人说梦 nghĩa là gì?

痴人说梦 dịch sang tiếng Việt là nói chuyện hoang đường viển vông, người si nói mộng, người ngốc nói mê, ngu si, nói chuyện viển vông, nói vớ vẩn, quá khích, si nhân thuyết mộng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 痴人说梦 đọc thế nào?

痴人说梦 đọc theo âm Hán Việt là si nhân thuyết mộng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 痴人说梦

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 痴 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.