Đến nội dung chính

痛经

Âm Hán Việt: thống kinh

痛经 nghĩa là đau bụng kinh, đau bụng khi hành kinh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đau bụng kinh
  • đau bụng khi hành kinh

Chiết tự 痛经: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 痛thống — đau nhức, đau
  • 经kinh — trải qua, trải qua

Câu hỏi thường gặp

痛经 nghĩa là gì?

痛经 dịch sang tiếng Việt là đau bụng kinh, đau bụng khi hành kinh. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 痛经 đọc thế nào?

痛经 đọc theo âm Hán Việt là thống kinh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 痛经

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 痛 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.