Đến nội dung chính

痛不欲生

Âm Hán Việt: thống bất dục sinh

痛不欲生 nghĩa là thống khổ, đau đớn - đến mức muốn chết mà không được, đau muốn chết, đau khổ tột cùng, đau đến không muốn sống.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thống khổ
  • đau đớn - đến mức muốn chết mà không được
  • đau muốn chết
  • đau khổ tột cùng
  • đau đến không muốn sống

Chiết tự 痛不欲生: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 痛thống — đau nhức, đau
  • 不bất — không, không phải, bất
  • 欲dục — muốn, dục vọng
  • 生sinh — sinh

Câu hỏi thường gặp

痛不欲生 nghĩa là gì?

痛不欲生 dịch sang tiếng Việt là thống khổ, đau đớn - đến mức muốn chết mà không được, đau muốn chết, đau khổ tột cùng, đau đến không muốn sống. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 痛不欲生 đọc thế nào?

痛不欲生 đọc theo âm Hán Việt là thống bất dục sinh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 痛不欲生

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 痛 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.