Đến nội dung chính

疲惫的士兵们

Âm Hán Việt: bì bại đích sĩ binh môn

疲惫的士兵们 nghĩa là các binh lính mệt mỏi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • các binh lính mệt mỏi

Chiết tự 疲惫的士兵们: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 疲bì — mỏi mệt
  • 惫bại — bại
  • 的đích
  • 士sĩ — sĩ
  • 兵binh — binh
  • 们môn — đám, các, môn

Câu hỏi thường gặp

疲惫的士兵们 nghĩa là gì?

疲惫的士兵们 dịch sang tiếng Việt là các binh lính mệt mỏi.

Âm Hán Việt của 疲惫的士兵们 đọc thế nào?

疲惫的士兵们 đọc theo âm Hán Việt là bì bại đích sĩ binh môn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 疲惫的士兵们

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 疲 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.