Đến nội dung chính

疲劳感

Âm Hán Việt: bì lao cảm

疲劳感 nghĩa là cảm giác mệt nhọc.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cảm giác mệt nhọc

Chiết tự 疲劳感: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 疲bì — mỏi mệt
  • 劳lao — lao
  • 感cảm — cảm giác, cảm thấy, cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

疲劳感 nghĩa là gì?

疲劳感 dịch sang tiếng Việt là cảm giác mệt nhọc.

Âm Hán Việt của 疲劳感 đọc thế nào?

疲劳感 đọc theo âm Hán Việt là bì lao cảm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 疲劳感

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 疲 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.