Đến nội dung chính

留血不流泪

Âm Hán Việt: lưu huyết bất lưu lệ

留血不流泪 nghĩa là đổ máu chứ không đổ lệ, đổ máu chớ không đổ lệ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đổ máu chứ không đổ lệ
  • đổ máu chớ không đổ lệ

Chiết tự 留血不流泪: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 留lưu — lưu, lưu lại
  • 血huyết — huyết
  • 不bất — không, không phải, bất
  • 流lưu — chảy, lưu
  • 泪lệ — nước mắt

Câu hỏi thường gặp

留血不流泪 nghĩa là gì?

留血不流泪 dịch sang tiếng Việt là đổ máu chứ không đổ lệ, đổ máu chớ không đổ lệ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 留血不流泪 đọc thế nào?

留血不流泪 đọc theo âm Hán Việt là lưu huyết bất lưu lệ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 留血不流泪

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 留 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.