Đến nội dung chính

留一手

Âm Hán Việt: lưu nhất thủ

留一手 nghĩa là giấu, giữ nghề, giấu nghề, giữ miếng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • giấu
  • giữ nghề
  • giấu nghề
  • giữ miếng

Chiết tự 留一手: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 留lưu — lưu, lưu lại
  • 一nhất — một
  • 手thủ — tay, thủ

Câu hỏi thường gặp

留一手 nghĩa là gì?

留一手 dịch sang tiếng Việt là giấu, giữ nghề, giấu nghề, giữ miếng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 留一手 đọc thế nào?

留一手 đọc theo âm Hán Việt là lưu nhất thủ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 留一手

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 留 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.