Đến nội dung chính

甲状软骨

Âm Hán Việt: giáp trạng nhuyễn cốt

甲状软骨 nghĩa là xương sụn giáp trạng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • xương sụn giáp trạng

Chiết tự 甲状软骨: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 甲giáp — Giáp
  • 状trạng — hình dáng
  • 软nhuyễn — mềm, êm dịu
  • 骨cốt — cốt

Câu hỏi thường gặp

甲状软骨 nghĩa là gì?

甲状软骨 dịch sang tiếng Việt là xương sụn giáp trạng.

Âm Hán Việt của 甲状软骨 đọc thế nào?

甲状软骨 đọc theo âm Hán Việt là giáp trạng nhuyễn cốt. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 甲状软骨

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 甲 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.