甲骨文
Âm Hán Việt: giáp cốt văn
甲骨文 nghĩa là giáp cốt văn, chữ giáp cốt, văn giáp cốt.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- giáp cốt văn
- chữ giáp cốt
- văn giáp cốt
Chiết tự 甲骨文: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
甲骨文 nghĩa là gì?
甲骨文 dịch sang tiếng Việt là giáp cốt văn, chữ giáp cốt, văn giáp cốt. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 甲骨文 đọc thế nào?
甲骨文 đọc theo âm Hán Việt là giáp cốt văn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 甲骨文
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 甲 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.