Đến nội dung chính

用处

Âm Hán Việt: dụng xứ

用处 nghĩa là tác dụng, dùng, công dụng, phạm vi sử dụng, chỗ dùng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tác dụng
  • dùng
  • công dụng
  • phạm vi sử dụng
  • chỗ dùng

Chiết tự 用处: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 用dụng — dùng
  • 处xứ — chỗ, nơi

Câu hỏi thường gặp

用处 nghĩa là gì?

用处 dịch sang tiếng Việt là tác dụng, dùng, công dụng, phạm vi sử dụng, chỗ dùng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 用处 đọc thế nào?

用处 đọc theo âm Hán Việt là dụng xứ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 用处

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 用 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.