Đến nội dung chính

用命

Âm Hán Việt: dụng mệnh

用命 nghĩa là phục vụ quên mình, phục tùng mệnh lệnh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • phục vụ quên mình
  • phục tùng mệnh lệnh

Chiết tự 用命: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 用dụng — dùng
  • 命mệnh — mạng

Câu hỏi thường gặp

用命 nghĩa là gì?

用命 dịch sang tiếng Việt là phục vụ quên mình, phục tùng mệnh lệnh. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 用命 đọc thế nào?

用命 đọc theo âm Hán Việt là dụng mệnh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 用命

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 用 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.