Đến nội dung chính

甜活儿

Âm Hán Việt: điềm hoạt nhi

甜活儿 nghĩa là công việc làm ít được hưởng nhiều.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • công việc làm ít được hưởng nhiều

Chiết tự 甜活儿: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 甜điềm — ngọt, điềm
  • 活hoạt — sống
  • 儿nhi — mà, nhi

Câu hỏi thường gặp

甜活儿 nghĩa là gì?

甜活儿 dịch sang tiếng Việt là công việc làm ít được hưởng nhiều.

Âm Hán Việt của 甜活儿 đọc thế nào?

甜活儿 đọc theo âm Hán Việt là điềm hoạt nhi. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 甜活儿

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 甜 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.