Đến nội dung chính

甜津津

Âm Hán Việt: điềm tân tân

甜津津 nghĩa là ngon ngọt, ngọt lịm, ngọt như mía lùi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ngon ngọt
  • ngọt lịm
  • ngọt như mía lùi

Chiết tự 甜津津: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 甜điềm — ngọt, điềm
  • 津tân — tân
  • 津tân — tân

Câu hỏi thường gặp

甜津津 nghĩa là gì?

甜津津 dịch sang tiếng Việt là ngon ngọt, ngọt lịm, ngọt như mía lùi. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 甜津津 đọc thế nào?

甜津津 đọc theo âm Hán Việt là điềm tân tân. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 甜津津

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 甜 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.