Đến nội dung chính

瓶茅台酒

Âm Hán Việt: bình mao đài tửu

瓶茅台酒 nghĩa là bình rượu mao đài.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bình rượu mao đài

Chiết tự 瓶茅台酒: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 瓶bình — bình
  • 茅mao — mao
  • 台đài — đài, thai, bàn
  • 酒tửu — rượu

Câu hỏi thường gặp

瓶茅台酒 nghĩa là gì?

瓶茅台酒 dịch sang tiếng Việt là bình rượu mao đài.

Âm Hán Việt của 瓶茅台酒 đọc thế nào?

瓶茅台酒 đọc theo âm Hán Việt là bình mao đài tửu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 瓶茅台酒

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 瓶 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.