Đến nội dung chính

瓶瓶罐罐的

Âm Hán Việt: bình bình quán quán đích

瓶瓶罐罐的 nghĩa là bình bình lon lon.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bình bình lon lon

Chiết tự 瓶瓶罐罐的: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 瓶bình — bình
  • 瓶bình — bình
  • 罐quán — bình
  • 罐quán — bình
  • 的đích

Câu hỏi thường gặp

瓶瓶罐罐的 nghĩa là gì?

瓶瓶罐罐的 dịch sang tiếng Việt là bình bình lon lon.

Âm Hán Việt của 瓶瓶罐罐的 đọc thế nào?

瓶瓶罐罐的 đọc theo âm Hán Việt là bình bình quán quán đích. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 瓶瓶罐罐的

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 瓶 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.