Đến nội dung chính

瓣鳃类

Âm Hán Việt: biện tai loại

瓣鳃类 nghĩa là loài phủ túc, lớp mang tấm.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • loài phủ túc
  • lớp mang tấm

Chiết tự 瓣鳃类: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 瓣biện — múi, biện, cánh hoa
  • 鳃tai — tai, 3%
  • 类loại — loại, thứ, tương tự

Câu hỏi thường gặp

瓣鳃类 nghĩa là gì?

瓣鳃类 dịch sang tiếng Việt là loài phủ túc, lớp mang tấm. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 瓣鳃类 đọc thế nào?

瓣鳃类 đọc theo âm Hán Việt là biện tai loại. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 瓣鳃类

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 瓣 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.