Đến nội dung chính

瓣膜

Âm Hán Việt: biện mô

瓣膜 nghĩa là van.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • van

Chiết tự 瓣膜: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 瓣biện — múi, biện, cánh hoa
  • 膜mô — màng

Câu hỏi thường gặp

瓣膜 nghĩa là gì?

瓣膜 dịch sang tiếng Việt là van.

Âm Hán Việt của 瓣膜 đọc thế nào?

瓣膜 đọc theo âm Hán Việt là biện mô. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 瓣膜

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 瓣 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.