琅琅
琅琅 nghĩa là leng keng, vang vang, oang oang.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- leng keng
- vang vang
- oang oang
Câu hỏi thường gặp
琅琅 nghĩa là gì?
琅琅 dịch sang tiếng Việt là leng keng, vang vang, oang oang. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 琅琅
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 琅 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 琅寰仙域中trong lang hoàn tiên vực
- 琅寰仙域内trong lang hoàn tiên vực
- 琅寰仙域里trong lang hoàn tiên vực
- 琅寰仙域中央trong lang hoàn tiên vực
- 琅寰仙域里面trong lang hoàn tiên vực
- 琅寰仙域之中trong lang hoàn tiên vực
- 琅寰仙域中心trong lang hoàn tiên vực
- 琅玕果中trong lang can quả
- 琅寰仙域lang hoàn tiên vực
- 琅玕树上trên lang can thụ
- 琅琊殿Lang Gia Điện
- 琅南塔Lang Nam Tháp
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.