Đến nội dung chính

琅南塔

Âm Hán Việt: lang nam tháp

琅南塔 nghĩa là Lang Nam Tháp.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Lang Nam Tháp

Chiết tự 琅南塔: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 琅lang — lang
  • 南nam — nam
  • 塔tháp — tháp

Câu hỏi thường gặp

琅南塔 nghĩa là gì?

琅南塔 dịch sang tiếng Việt là Lang Nam Tháp.

Âm Hán Việt của 琅南塔 đọc thế nào?

琅南塔 đọc theo âm Hán Việt là lang nam tháp. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 琅南塔

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 琅 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.