Đến nội dung chính

玲珑曲线

Âm Hán Việt: linh lung khúc tuyến

玲珑曲线 nghĩa là đường cong lả lướt.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đường cong lả lướt

Chiết tự 玲珑曲线: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 玲linh — linh
  • 珑lung — lung
  • 曲khúc — uốn khúc
  • 线tuyến — tuyến

Câu hỏi thường gặp

玲珑曲线 nghĩa là gì?

玲珑曲线 dịch sang tiếng Việt là đường cong lả lướt.

Âm Hán Việt của 玲珑曲线 đọc thế nào?

玲珑曲线 đọc theo âm Hán Việt là linh lung khúc tuyến. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 玲珑曲线

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 玲 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.