Đến nội dung chính

玲珑掌

Âm Hán Việt: linh lung chưởng

玲珑掌 nghĩa là linh lung chưởng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • linh lung chưởng

Chiết tự 玲珑掌: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 玲linh — linh
  • 珑lung — lung
  • 掌chưởng — chưởng, tay

Câu hỏi thường gặp

玲珑掌 nghĩa là gì?

玲珑掌 dịch sang tiếng Việt là linh lung chưởng.

Âm Hán Việt của 玲珑掌 đọc thế nào?

玲珑掌 đọc theo âm Hán Việt là linh lung chưởng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 玲珑掌

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 玲 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.