Đến nội dung chính

现在的处境

Âm Hán Việt: hiện tại đích xứ cảnh

现在的处境 nghĩa là tình cảnh hiện tại, tình cảnh bây giờ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tình cảnh hiện tại
  • tình cảnh bây giờ

Chiết tự 现在的处境: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 现hiện — hiện
  • 在tại — tại, đang, ở
  • 的đích
  • 处xứ — chỗ, nơi
  • 境cảnh — cảnh

Câu hỏi thường gặp

现在的处境 nghĩa là gì?

现在的处境 dịch sang tiếng Việt là tình cảnh hiện tại, tình cảnh bây giờ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 现在的处境 đọc thế nào?

现在的处境 đọc theo âm Hán Việt là hiện tại đích xứ cảnh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 现在的处境

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 现 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.