Đến nội dung chính

率军讨伐

Âm Hán Việt: suất quân thảo phạt

率军讨伐 nghĩa là suất quân chinh phạt.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • suất quân chinh phạt

Chiết tự 率军讨伐: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 率suất — dẫn đầu, suất(*tỉ lệ), tỷ số
  • 军quân — quân
  • 讨thảo — lấy, thảo
  • 伐phạt — phạt

Câu hỏi thường gặp

率军讨伐 nghĩa là gì?

率军讨伐 dịch sang tiếng Việt là suất quân chinh phạt.

Âm Hán Việt của 率军讨伐 đọc thế nào?

率军讨伐 đọc theo âm Hán Việt là suất quân thảo phạt. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 率军讨伐

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 率 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.