Đến nội dung chính

率众人立下了

Âm Hán Việt: suất chúng nhân lập hạ liễu

率众人立下了 nghĩa là thống suất mọi người lập hạ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thống suất mọi người lập hạ

Chiết tự 率众人立下了: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 率suất — dẫn đầu, suất(*tỉ lệ), tỷ số
  • 众chúng — chúng
  • 人nhân — nhân
  • 立lập — lập, đứng
  • 下hạ — hạ
  • 了liễu

Câu hỏi thường gặp

率众人立下了 nghĩa là gì?

率众人立下了 dịch sang tiếng Việt là thống suất mọi người lập hạ.

Âm Hán Việt của 率众人立下了 đọc thế nào?

率众人立下了 đọc theo âm Hán Việt là suất chúng nhân lập hạ liễu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 率众人立下了

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 率 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.