Đến nội dung chính

猛地一震

Âm Hán Việt: mãnh địa nhất chấn

猛地一震 nghĩa là chấn động mạnh một cái, rung động mạnh một cái.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chấn động mạnh một cái
  • rung động mạnh một cái

Chiết tự 猛地一震: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 猛mãnh — mãnh liệt, mạnh, chợt
  • 地địa — địa
  • 一nhất — một
  • 震chấn — chấn

Câu hỏi thường gặp

猛地一震 nghĩa là gì?

猛地一震 dịch sang tiếng Việt là chấn động mạnh một cái, rung động mạnh một cái. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 猛地一震 đọc thế nào?

猛地一震 đọc theo âm Hán Việt là mãnh địa nhất chấn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 猛地一震

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 猛 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.