Đến nội dung chính

猛劲儿

Âm Hán Việt: mãnh kình nhi

猛劲儿 nghĩa là dồn sức, tập trung sức lực, hăng say, hăng hái.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • dồn sức
  • tập trung sức lực
  • hăng say
  • hăng hái

Chiết tự 猛劲儿: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 猛mãnh — mãnh liệt, mạnh, chợt
  • 劲kình — sức lực
  • 儿nhi — mà, nhi

Câu hỏi thường gặp

猛劲儿 nghĩa là gì?

猛劲儿 dịch sang tiếng Việt là dồn sức, tập trung sức lực, hăng say, hăng hái. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 猛劲儿 đọc thế nào?

猛劲儿 đọc theo âm Hán Việt là mãnh kình nhi. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 猛劲儿

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 猛 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.