Đến nội dung chính

狭窄的沙泥路

Âm Hán Việt: hiệp trách đích sa nê lộ

狭窄的沙泥路 nghĩa là đường bùn cát chật hẹp.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đường bùn cát chật hẹp

Chiết tự 狭窄的沙泥路: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 狭hiệp — hẹp
  • 窄trách — chật vật, hẹp
  • 的đích
  • 沙sa — cát
  • 泥nê — bùn, nê
  • 路lộ — đường

Câu hỏi thường gặp

狭窄的沙泥路 nghĩa là gì?

狭窄的沙泥路 dịch sang tiếng Việt là đường bùn cát chật hẹp.

Âm Hán Việt của 狭窄的沙泥路 đọc thế nào?

狭窄的沙泥路 đọc theo âm Hán Việt là hiệp trách đích sa nê lộ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 狭窄的沙泥路

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 狭 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.