Đến nội dung chính

狭小空间

Âm Hán Việt: hiệp tiểu không gian

狭小空间 nghĩa là không gian thu hẹp.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • không gian thu hẹp

Chiết tự 狭小空间: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 狭hiệp — hẹp
  • 小tiểu — tiểu, nhỏ
  • 空không — không, vô ích
  • 间gian — lúc giữa, vào lúc:ở giữa, đang lúc

Câu hỏi thường gặp

狭小空间 nghĩa là gì?

狭小空间 dịch sang tiếng Việt là không gian thu hẹp.

Âm Hán Việt của 狭小空间 đọc thế nào?

狭小空间 đọc theo âm Hán Việt là hiệp tiểu không gian. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 狭小空间

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 狭 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.