Đến nội dung chính

狐群狗党

Âm Hán Việt: hồ quần cẩu đảng

狐群狗党 nghĩa là bọn xấu cấu kết với nhau, đồng đảng vây cánh, bè bạn đàng điếm, bạn bè xôi thịt, bè lũ chó má.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bọn xấu cấu kết với nhau
  • đồng đảng vây cánh
  • bè bạn đàng điếm
  • bạn bè xôi thịt
  • bè lũ chó má

Chiết tự 狐群狗党: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 狐hồ — hồ
  • 群quần — bầy, quần, đàn
  • 狗cẩu — con chó, cẩu, chó
  • 党đảng — đảng

Câu hỏi thường gặp

狐群狗党 nghĩa là gì?

狐群狗党 dịch sang tiếng Việt là bọn xấu cấu kết với nhau, đồng đảng vây cánh, bè bạn đàng điếm, bạn bè xôi thịt, bè lũ chó má. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 狐群狗党 đọc thế nào?

狐群狗党 đọc theo âm Hán Việt là hồ quần cẩu đảng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 狐群狗党

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 狐 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.