Đến nội dung chính

狐死首丘

Âm Hán Việt: hồ tử thủ khâu

狐死首丘 nghĩa là lá rụng về cội, cáo chết ba năm đầu quay về núi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lá rụng về cội
  • cáo chết ba năm đầu quay về núi

Chiết tự 狐死首丘: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 狐hồ — hồ
  • 死tử — tử
  • 首thủ — đầu
  • 丘khâu — đồi, gò đất

Câu hỏi thường gặp

狐死首丘 nghĩa là gì?

狐死首丘 dịch sang tiếng Việt là lá rụng về cội, cáo chết ba năm đầu quay về núi. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 狐死首丘 đọc thế nào?

狐死首丘 đọc theo âm Hán Việt là hồ tử thủ khâu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 狐死首丘

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 狐 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.