Đến nội dung chính

牺牲数字

Âm Hán Việt: hi sinh số tự

牺牲数字 nghĩa là con số hy sinh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • con số hy sinh

Chiết tự 牺牲数字: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 牺hi — hi
  • 牲sinh — sinh
  • 数số — mấy, đếm, sổ
  • 字tự — chữ, tự

Câu hỏi thường gặp

牺牲数字 nghĩa là gì?

牺牲数字 dịch sang tiếng Việt là con số hy sinh.

Âm Hán Việt của 牺牲数字 đọc thế nào?

牺牲数字 đọc theo âm Hán Việt là hi sinh số tự. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 牺牲数字

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 牺 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.