Đến nội dung chính

牺牲

Âm Hán Việt: hi sinh

牺牲 nghĩa là hi sinh, hy sinh, vật tế, súc vật làm vật tế.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hi sinh
  • hy sinh
  • vật tế
  • súc vật làm vật tế

Chiết tự 牺牲: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

Câu hỏi thường gặp

牺牲 nghĩa là gì?

牺牲 dịch sang tiếng Việt là hi sinh, hy sinh, vật tế, súc vật làm vật tế. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 牺牲 đọc thế nào?

牺牲 đọc theo âm Hán Việt là hi sinh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 牺牲

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 牺 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.