物质损耗
Âm Hán Việt: vật chất tổn háo
物质损耗 nghĩa là hao mòn hữu hình, hao mòn vật chất.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- hao mòn hữu hình
- hao mòn vật chất
Chiết tự 物质损耗: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
物质损耗 nghĩa là gì?
物质损耗 dịch sang tiếng Việt là hao mòn hữu hình, hao mòn vật chất. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 物质损耗 đọc thế nào?
物质损耗 đọc theo âm Hán Việt là vật chất tổn háo. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 物质损耗
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 物 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.