Đến nội dung chính

物以类聚

Âm Hán Việt: vật dĩ loại tụ

物以类聚 nghĩa là ngưu tầm ngưu mã tầm mã, vật họp theo loài, trâu tìm trâu,ngựa tìm ngựa, ngưu tầm ngưu mã tầm mã.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ngưu tầm ngưu mã tầm mã
  • vật họp theo loài
  • trâu tìm trâu,ngựa tìm ngựa
  • ngưu tầm ngưu mã tầm mã

Chiết tự 物以类聚: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 物vật — vật
  • 以dĩ — dùng, lấy, dĩ
  • 类loại — loại, thứ, tương tự
  • 聚tụ — tụ họp, xóm

Câu hỏi thường gặp

物以类聚 nghĩa là gì?

物以类聚 dịch sang tiếng Việt là ngưu tầm ngưu mã tầm mã, vật họp theo loài, trâu tìm trâu,ngựa tìm ngựa, ngưu tầm ngưu mã tầm mã. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 物以类聚 đọc thế nào?

物以类聚 đọc theo âm Hán Việt là vật dĩ loại tụ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 物以类聚

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 物 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.