Đến nội dung chính

牢房门前

Âm Hán Việt: lao phòng môn tiền

牢房门前 nghĩa là trước cửa phòng giam.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trước cửa phòng giam

Chiết tự 牢房门前: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 牢lao — lao, tù
  • 房phòng — phòng
  • 门môn — cửa
  • 前tiền — trước, tiền

Câu hỏi thường gặp

牢房门前 nghĩa là gì?

牢房门前 dịch sang tiếng Việt là trước cửa phòng giam.

Âm Hán Việt của 牢房门前 đọc thế nào?

牢房门前 đọc theo âm Hán Việt là lao phòng môn tiền. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 牢房门前

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 牢 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.